Trang chủMHC • ASX
add
Manhattan Gold Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,024 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,037 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,95 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 758,14 N | 398,45% |
Thu nhập ròng | -2,84 Tr | -1.144,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -751,32 N | -466,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 Tr | -7,56% |
Tổng tài sản | 14,59 Tr | 7,50% |
Tổng nợ | 29,40 N | -65,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 561,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,84 Tr | -1.144,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -594,96 N | -196,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,38 N | 60,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 982,74 N | 20,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 309,91 N | -25,49% |
Dòng tiền tự do | -656,83 N | -141,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1