Trang chủMHC • KLSE
add
MHC Plantations Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,59 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,57 RM - 1,62 RM
Phạm vi một năm
0,95 RM - 1,84 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
314,47 Tr MYR
Số lượng trung bình
595,47 N
Tỷ số P/E
6,45
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,61 Tr | -2,19% |
Chi phí hoạt động | -3,35 Tr | -732,33% |
Thu nhập ròng | 11,34 Tr | 36,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,95 | 39,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,11 Tr | 6,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,29 Tr | -0,01% |
Tổng tài sản | 801,44 Tr | 2,25% |
Tổng nợ | 129,15 Tr | -13,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 672,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,34 Tr | 36,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,36 Tr | -17,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,86 Tr | -35,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,62 Tr | -110,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,87 Tr | -82,55% |
Dòng tiền tự do | 16,07 Tr | -12,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
342