Trang chủMIATK • IST
add
Mia Teknoloji AS
Giá đóng cửa hôm trước
42,36 ₺
Mức chênh lệch một ngày
41,50 ₺ - 43,26 ₺
Phạm vi một năm
26,78 ₺ - 48,02 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
20,50 T TRY
Số lượng trung bình
18,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 762,93 Tr | -27,01% |
Chi phí hoạt động | 84,80 Tr | 258,03% |
Thu nhập ròng | -387,95 Tr | -122,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,85 | -130,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,07 Tr | -56,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -73,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 695,63 Tr | -37,68% |
Tổng tài sản | 7,17 T | -12,39% |
Tổng nợ | 1,71 T | -13,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 494,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -387,95 Tr | -122,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 416,40 Tr | 7,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -623,27 Tr | -153,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,39 Tr | -83,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,93 Tr | -126,53% |
Dòng tiền tự do | -398,72 Tr | 15,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
85