Trang chủMIF • FRA
add
MINISO Group Holding Ltd - ADR ADR
Giá đóng cửa hôm trước
13,90 €
Mức chênh lệch một ngày
13,50 € - 13,80 €
Phạm vi một năm
12,20 € - 22,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 T USD
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,25 T | 32,71% |
Chi phí hoạt động | 1,97 T | 44,33% |
Thu nhập ròng | -141,52 Tr | -117,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,26 | -113,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,80 | 337,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 969,07 Tr | 10,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 384,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,03 T | 5,03% |
Tổng tài sản | 28,63 T | 58,02% |
Tổng nợ | 17,91 T | 130,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,52 Tr | -117,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
8.329