Trang chủMIKA • IDX
add
Mitra Keluarga Karyasehat Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.110,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.090,00 Rp - 2.180,00 Rp
Phạm vi một năm
2.010,00 Rp - 2.820,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
29,21 NT IDR
Số lượng trung bình
2,89 Tr
Tỷ số P/E
21,40
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 NT | 10,55% |
Chi phí hoạt động | 391,52 T | 43,52% |
Thu nhập ròng | 347,84 T | 27,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,06 | 15,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 25,01 | 49,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 509,93 T | 9,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 NT | 13,12% |
Tổng tài sản | 9,27 NT | 12,36% |
Tổng nợ | 1,09 NT | 19,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,17 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 347,84 T | 27,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 601,57 T | 19,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,95 T | 103,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,95 T | 27,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 608,57 T | 246,83% |
Dòng tiền tự do | -305,49 T | -224,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
9.148