Trang chủMILFF • OTCMKTS
add
1CM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
59,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,19 Tr | 9,33% |
Chi phí hoạt động | 3,32 Tr | 7,47% |
Thu nhập ròng | 565,09 N | 38,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,94 | 26,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 840,93 N | 7,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,30 Tr | 8,89% |
Tổng tài sản | 42,80 Tr | 3,63% |
Tổng nợ | 13,18 Tr | 1,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 565,09 N | 38,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 694,11 N | -50,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -236,37 N | 28,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -303,62 N | -21,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,12 N | -81,21% |
Dòng tiền tự do | -42,92 N | -105,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web