Trang chủMILIF • OTCMKTS
add
Military Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
113,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 843,21 N | -60,68% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 53,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 Tr | -7,54% |
Tổng tài sản | 12,49 Tr | 0,36% |
Tổng nợ | 327,94 N | 102,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 53,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 Tr | -14,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | 283,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 968,28 N | 509,07% |
Dòng tiền tự do | -400,72 N | -132,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web