Trang chủMILS3 • BVMF
add
Mills Locacao Servicos E Logistica SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,85 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,65 R$ - 13,96 R$
Phạm vi một năm
8,56 R$ - 15,96 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 T BRL
Số lượng trung bình
988,66 N
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
7,25%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 492,70 Tr | 13,90% |
Chi phí hoạt động | 135,70 Tr | 8,22% |
Thu nhập ròng | 78,50 Tr | 3,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,93 | -8,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 12,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 239,30 Tr | 24,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 590,20 Tr | -23,23% |
Tổng tài sản | 4,11 T | 6,19% |
Tổng nợ | 2,53 T | 4,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,50 Tr | 3,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,80 Tr | 362,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 93,40 Tr | 237,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -452,40 Tr | -343,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -216,10 Tr | -438,90% |
Dòng tiền tự do | 372,74 Tr | 403,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
2.236