Trang chủMINOX • KLSE
add
Minox International Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,14 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
50,40 Tr MYR
Số lượng trung bình
97,71 N
Tỷ số P/E
9,78
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,80 Tr | -22,61% |
Chi phí hoạt động | 4,38 Tr | -11,10% |
Thu nhập ròng | 1,81 Tr | -25,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,74 | -3,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,12 Tr | -36,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,96 Tr | 8,16% |
Tổng tài sản | 105,07 Tr | -2,97% |
Tổng nợ | 25,89 Tr | -14,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,81 Tr | -25,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,10 Tr | 12,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -198,00 N | -196,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,05 Tr | -58,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -510,00 N | -148,53% |
Dòng tiền tự do | 1,98 Tr | -19,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
76