Trang chủMIRA • NASDAQ
add
Mira Pharmaceuticals Inc
1,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,90%)-0,0100
1,10 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:48:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,12 $
Phạm vi một năm
0,73 $ - 2,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,64 Tr USD
Số lượng trung bình
177,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,82 Tr | 138,94% |
Thu nhập ròng | -5,98 Tr | -149,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,03 Tr | 289,35% |
Tổng tài sản | 11,09 Tr | 279,52% |
Tổng nợ | 702,07 N | -2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -155,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -157,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,98 Tr | -149,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | 37,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,84 Tr | 881,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,71 Tr | 382,50% |
Dòng tiền tự do | -5,32 Tr | -481,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3