Trang chủMIST • NASDAQ
add
Milestone Pharmaceuticals Inc
1,31 $
Trước giờ mở cửa:(0,38%)+0,0050
1,32 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:08:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,19 $
Mức chênh lệch một ngày
1,22 $ - 1,36 $
Phạm vi một năm
0,63 $ - 3,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,14 Tr USD
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,55 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 18,80 Tr | 52,28% |
Thu nhập ròng | -17,41 Tr | -40,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,13 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 21,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,22 Tr | -39,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,96 Tr | 52,03% |
Tổng tài sản | 113,56 Tr | 50,41% |
Tổng nợ | 71,79 Tr | 15,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,41 Tr | -40,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,78 Tr | -86,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,70 Tr | -86,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,43 Tr | 151.704,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,36 Tr | 110,64% |
Dòng tiền tự do | -5,99 Tr | -102,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
38