Trang chủMITI • IDX
add
Mitra Investindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
252,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
238,00 Rp - 308,00 Rp
Phạm vi một năm
132,00 Rp - 525,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
892,63 T IDR
Số lượng trung bình
3,64 Tr
Tỷ số P/E
68,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,07 T | -28,30% |
Chi phí hoạt động | 18,19 T | 15,94% |
Thu nhập ròng | 4,85 T | 292,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,31 | 447,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,04 T | -9,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,66 T | 64,85% |
Tổng tài sản | 570,80 T | 15,60% |
Tổng nợ | 57,80 T | -2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 513,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,85 T | 292,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,66 T | 134,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,27 T | -7,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,77 T | 4.058,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,23 T | 2.391,90% |
Dòng tiền tự do | -20,50 T | -1.116,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
197