Trang chủMKPI • IDX
add
Metropolitan Kentjana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
22.900,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
22.550,00 Rp - 23.000,00 Rp
Phạm vi một năm
21.300,00 Rp - 27.125,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
21,43 NT IDR
Số lượng trung bình
16,81 N
Tỷ số P/E
19,99
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 757,23 T | 11,54% |
Chi phí hoạt động | -125,80 T | -337,51% |
Thu nhập ròng | 349,44 T | 16,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,15 | 4,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 577,13 T | 50,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 NT | 28,43% |
Tổng tài sản | 9,46 NT | 5,86% |
Tổng nợ | 1,70 NT | 5,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,76 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 948,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 349,44 T | 16,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 500,89 T | 23,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,44 T | -495,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 413,73 T | -2,89% |
Dòng tiền tự do | -15,00 T | -105,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
894