Trang chủMLAB • KLSE
add
MLABS Systems Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,085 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 Tr MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,86 Tr | -15,50% |
Chi phí hoạt động | 6,10 Tr | 88,85% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -32,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,88 | -57,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,50 Tr | -151,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,76 Tr | -14,60% |
Tổng tài sản | 119,75 Tr | -18,50% |
Tổng nợ | 11,94 Tr | 13,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -32,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,56 Tr | 119,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 957,00 N | 2.558,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,00 N | -100,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,83 Tr | -64,19% |
Dòng tiền tự do | 13,70 Tr | 186,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
96