Trang chủMLALE • EPA
add
Ucapital Global PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,55 N EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 Tr | -37,94% |
Chi phí hoạt động | 609,62 N | -53,11% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -1.737,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,20 | -2.735,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -530,49 N | 24,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | -53,71% |
Tổng tài sản | 2,99 Tr | -18,80% |
Tổng nợ | 6,08 Tr | 7,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -1.737,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -288,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,58 N | -235,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 987,62 N | 11.935,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -156,33 N | 40,95% |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | -448,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1