Trang chủMLBEF • OTCMKTS
add
5G Networks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,09 Tr | 28,89% |
Chi phí hoạt động | 4,83 Tr | 124,04% |
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -197,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,10 | -175,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -924,00 N | -243,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,38 Tr | -73,82% |
Tổng tài sản | 60,61 Tr | -32,30% |
Tổng nợ | 25,82 Tr | -16,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,09 Tr | -197,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,54 Tr | -177,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -277,00 N | 89,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,95 Tr | 7,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,76 Tr | -14,73% |
Dòng tiền tự do | 1,24 Tr | 266,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
623