Trang chủMLG • WSE
add
MLP Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
94,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
92,20 zł - 96,00 zł
Phạm vi một năm
68,40 zł - 100,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
2,28 T PLN
Số lượng trung bình
1,62 N
Tỷ số P/E
4,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 113,23 Tr | 20,32% |
Chi phí hoạt động | 16,20 Tr | 78,71% |
Thu nhập ròng | 369,24 Tr | 244,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 326,11 | 186,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,58 Tr | 9,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,54 Tr | -81,96% |
Tổng tài sản | 6,99 T | 8,01% |
Tổng nợ | 3,79 T | 1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 369,24 Tr | 244,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,08 Tr | 712,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,76 Tr | 49,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 110,09 Tr | -86,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,58 Tr | -103,11% |
Dòng tiền tự do | 23,57 Tr | 114,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
51