Trang chủMLHK • EPA
add
H&K AG
Giá đóng cửa hôm trước
34,60 €
Mức chênh lệch một ngày
32,40 € - 33,60 €
Phạm vi một năm
30,00 € - 170,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T EUR
Số lượng trung bình
793,00
Tỷ số P/E
33,70
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,60 Tr | 21,17% |
Chi phí hoạt động | 20,00 Tr | 34,23% |
Thu nhập ròng | 12,20 Tr | 197,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,25 | 145,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,40 Tr | 73,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,90 Tr | 503,49% |
Tổng tài sản | 502,60 Tr | 33,99% |
Tổng nợ | 347,80 Tr | 37,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,20 Tr | 197,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,80 Tr | 37.900,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,60 Tr | -58,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,40 Tr | -29,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,70 Tr | 357,29% |
Dòng tiền tự do | 30,18 Tr | 1.363,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
1.299