Trang chủMLIA • IDX
add
Mulia Industrindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
290,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
286,00 Rp - 290,00 Rp
Phạm vi một năm
268,00 Rp - 364,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 NT IDR
Số lượng trung bình
403,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,41%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,04 NT | -4,43% |
Chi phí hoạt động | 150,72 T | 2,01% |
Thu nhập ròng | -25,45 T | -153,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,46 | -156,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,41 T | -75,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 508,26 T | -18,45% |
Tổng tài sản | 7,37 NT | 4,55% |
Tổng nợ | 1,97 NT | 16,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,40 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,45 T | -153,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,27 T | -78,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,27 T | 67,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,80 T | 183,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 123,81 T | 574,72% |
Dòng tiền tự do | -345,64 T | -441,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
3.007