Trang chủMLPT • IDX
add
Multipolar Technology Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
14.725,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
13.625,00 Rp - 15.000,00 Rp
Phạm vi một năm
12.375,00 Rp - 257.875,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
25,55 NT IDR
Số lượng trung bình
20,06 N
Tỷ số P/E
75,92
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 NT | -11,01% |
Chi phí hoạt động | 56,60 T | -28,04% |
Thu nhập ròng | 95,14 T | 28,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | 44,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,04 T | 36,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 832,59 T | 41,30% |
Tổng tài sản | 3,75 NT | 13,26% |
Tổng nợ | 2,98 NT | 13,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 761,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,14 T | 28,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 494,36 T | 123,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,27 T | 158,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,85 T | -17,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 423,22 T | 194,82% |
Dòng tiền tự do | 488,15 T | 195,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
907