Trang chủMLSR • TLV
add
Melisron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40.600,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
40.050,00 ILA - 41.200,00 ILA
Phạm vi một năm
29.200,00 ILA - 46.660,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
19,10 T ILS
Số lượng trung bình
52,61 N
Tỷ số P/E
10,27
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 628,00 Tr | 8,46% |
Chi phí hoạt động | 62,00 Tr | -16,22% |
Thu nhập ròng | 897,00 Tr | 45,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 142,83 | 34,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 419,00 Tr | 0,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | 28,46% |
Tổng tài sản | 34,84 T | 11,41% |
Tổng nợ | 21,02 T | 10,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 897,00 Tr | 45,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 394,00 Tr | 60,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,00 Tr | 72,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 628,00 Tr | 0,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 831,00 Tr | 356,59% |
Dòng tiền tự do | 427,38 Tr | 169,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
332