Trang chủMM1 • ASX
add
Midas Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Mức chênh lệch một ngày
0,81 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 1,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
163,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
436,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | 82,62% |
Thu nhập ròng | -903,88 N | -51,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -997,23 N | -167,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,78 Tr | 732,85% |
Tổng tài sản | 20,91 Tr | 285,33% |
Tổng nợ | 376,25 N | 66,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -903,88 N | -51,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -425,13 N | -12,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,49 Tr | -1.026,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,32 Tr | 808,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,41 Tr | 40.926,60% |
Dòng tiền tự do | -1,38 Tr | -257,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web