Trang chủMMCAS • IST
add
MMC Sanayi ve Ticari Yatirimlar AS
Giá đóng cửa hôm trước
92,05 ₺
Mức chênh lệch một ngày
91,45 ₺ - 91,85 ₺
Phạm vi một năm
20,76 ₺ - 150,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T TRY
Số lượng trung bình
46,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,95 Tr | -80,39% |
Chi phí hoạt động | 2,18 Tr | -40,62% |
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | -251,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -166,49 | -871,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -253,24 N | -103,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -2.197,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | -70,95% |
Tổng tài sản | 6,37 Tr | -37,33% |
Tổng nợ | 7,50 Tr | -36,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,15 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -161,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | -251,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,54 Tr | -161,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,31 Tr | -207,84% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | -143,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1