Trang chủMMIS • KLSE
add
MMIS Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
120,00 Tr MYR
Tỷ số P/E
12,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,78 Tr | 69,38% |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | 8,34% |
Thu nhập ròng | 3,66 Tr | 215,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,63 | 86,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,26 Tr | 116,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,41 Tr | 217,67% |
Tổng tài sản | 90,67 Tr | 21,72% |
Tổng nợ | 44,33 Tr | 16,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,66 Tr | 215,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,88 Tr | 35,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 Tr | 32,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,80 N | -95,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,35 N | 98,00% |
Dòng tiền tự do | 472,94 N | 116,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
55