Trang chủMML • ASX
add
McLaren Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,013 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
881,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 332,87 N | -39,35% |
Thu nhập ròng | -331,99 N | 39,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -331,29 N | 38,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 Tr | 16.346,71% |
Tổng tài sản | 6,38 Tr | 100,01% |
Tổng nợ | 133,02 N | -73,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -331,99 N | 39,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -330,04 N | 6,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -334,60 N | 38,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,96 Tr | 513,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 322,48% |
Dòng tiền tự do | -557,85 N | 24,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web