Trang chủMMSV • KLSE
add
MMS Ventures Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,26 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,23 RM - 0,67 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
54,97 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
21,10
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 Tr | -16,32% |
Chi phí hoạt động | 756,92 N | 178,18% |
Thu nhập ròng | -1,73 Tr | -77,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,08 | -111,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,79 Tr | -1.195,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,40 Tr | -5,91% |
Tổng tài sản | 70,53 Tr | -4,54% |
Tổng nợ | 3,98 Tr | -56,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,73 Tr | -77,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -116,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 258,62 N | 125,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,26 N | 96,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -865,65 N | -114,50% |
Dòng tiền tự do | 1,11 Tr | -84,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
124