Trang chủMNB • ASX
add
Minbos Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,074 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,94 N | 1.886,16% |
Chi phí hoạt động | 2,07 Tr | -25,03% |
Thu nhập ròng | -2,09 Tr | 13,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,87 N | -104,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 Tr | 27,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 Tr | -82,20% |
Tổng tài sản | 36,78 Tr | -9,69% |
Tổng nợ | 2,11 Tr | -41,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 976,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,09 Tr | 13,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,04 Tr | 26,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,41 Tr | -892,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | -81,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,02 Tr | -164,43% |
Dòng tiền tự do | -3,61 Tr | -103,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web