Trang chủMNC • ASX
add
Merino & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 483,75 N | -59,71% |
Chi phí hoạt động | 798,22 N | 18,74% |
Thu nhập ròng | -763,90 N | -28,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -157,91 | -218,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -582,89 N | -7,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 Tr | -69,42% |
Tổng tài sản | 8,69 Tr | -30,21% |
Tổng nợ | 4,50 Tr | -18,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -763,90 N | -28,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -624,04 N | 17,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,62 N | 80,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,50 N | -109,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -903,38 N | -153,83% |
Dòng tiền tự do | -332,67 N | 40,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web