Trang chủMNE • ASX
add
Macallum New Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
202,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 607,48 N | 114,48% |
Thu nhập ròng | -607,48 N | -127,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -603,57 N | -121,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 N | — |
Tổng tài sản | 7,63 Tr | — |
Tổng nợ | 687,29 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -607,48 N | -127,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,83 N | -96,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,55 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 282,77 N | -2,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,61 N | -125,82% |
Dòng tiền tự do | -252,91 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web