Trang chủMNLX • CVE
add
MiniLuxe Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,42 Tr CAD
Số lượng trung bình
517,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,26 Tr | 6,60% |
Chi phí hoạt động | 4,28 Tr | 4,52% |
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -30,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,72 | -22,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -850,94 N | -6,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 Tr | 75,23% |
Tổng tài sản | 13,59 Tr | -2,01% |
Tổng nợ | 17,25 Tr | -11,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -30,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -376,60 N | -62,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,02 N | 176,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -728,16 N | 10,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,07 Tr | 1,15% |
Dòng tiền tự do | -124,28 N | -1.588,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web