Trang chủMNPR • NASDAQ
add
Monopar Therapeutics Inc
55,13 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
55,13 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:00:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
55,39 $
Mức chênh lệch một ngày
54,00 $ - 57,30 $
Phạm vi một năm
26,06 $ - 105,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
368,94 Tr USD
Số lượng trung bình
189,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,16 Tr | -44,42% |
Thu nhập ròng | -5,20 Tr | 52,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,61 | 77,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,40 Tr | 133,17% |
Tổng tài sản | 140,72 Tr | 133,40% |
Tổng nợ | 2,89 Tr | -44,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,20 Tr | 52,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,37 Tr | -68,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,19 Tr | -333,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -384,68 N | -100,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,84 Tr | -265,45% |
Dòng tiền tự do | -7,03 Tr | -176,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22