Trang chủMNTC • STO
add
Mentice AB
Giá đóng cửa hôm trước
13,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
13,10 kr - 13,50 kr
Phạm vi một năm
8,50 kr - 21,04 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
376,88 Tr SEK
Số lượng trung bình
4,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,00 Tr | 6,04% |
Chi phí hoạt động | 65,68 Tr | -6,10% |
Thu nhập ròng | 13,01 Tr | 538,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,99 | 503,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 475,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,03 Tr | 23,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,38 Tr | -37,72% |
Tổng tài sản | 312,02 Tr | -3,67% |
Tổng nợ | 173,64 Tr | -3,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,01 Tr | 538,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 Tr | -88,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,30 Tr | -39,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,42 Tr | 61,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,24 Tr | -182,24% |
Dòng tiền tự do | -10,51 Tr | -212,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
124