Trang chủMODIRUBBER • NSE
add
Modi Rubber Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
114,77 ₹
Mức chênh lệch một ngày
110,02 ₹ - 113,80 ₹
Phạm vi một năm
90,00 ₹ - 167,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T INR
Số lượng trung bình
4,43 N
Tỷ số P/E
16,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,07 Tr | 20,07% |
Chi phí hoạt động | 87,00 Tr | 15,31% |
Thu nhập ròng | 45,62 Tr | -27,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,43 | -39,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,82 Tr | -6,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 783,00 Tr | -3,39% |
Tổng tài sản | 7,74 T | -2,81% |
Tổng nợ | 812,47 Tr | -16,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,62 Tr | -27,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
15