Trang chủMOG.B • NYSE
add
Moog Inc Class B
Giá đóng cửa hôm trước
294,90 $
Phạm vi một năm
152,20 $ - 344,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,58 T USD
Số lượng trung bình
145,00
Tỷ số P/E
36,19
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | 21,20% |
Chi phí hoạt động | 174,72 Tr | 13,69% |
Thu nhập ròng | 78,85 Tr | 37,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,17 | 13,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,63 | 47,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,12 Tr | 26,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,36 Tr | -0,12% |
Tổng tài sản | 4,55 T | 8,56% |
Tổng nợ | 2,49 T | 4,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,85 Tr | 37,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,77 Tr | 66,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,47 Tr | -64,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 87,72 Tr | -46,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,58 Tr | 24,92% |
Dòng tiền tự do | -79,31 Tr | 53,31% |
Giới thiệu
Moog Inc. is an American-based designer and manufacturer of electric, electro-hydraulic and hydraulic motion, controls and systems for applications in aerospace, defense, industrial and medical devices. The company operates under four segments: aircraft controls, space and defense controls, industrial controls, and components. Moog is headquartered in Elma, New York, and has sales, engineering, and manufacturing facilities in twenty-six countries. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13.500