Trang chủMOGAN • IST
add
Mogan Enerji Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
12,92 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,92 ₺ - 13,87 ₺
Phạm vi một năm
7,66 ₺ - 13,87 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
33,28 T TRY
Số lượng trung bình
30,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 T | -14,43% |
Chi phí hoạt động | 325,91 Tr | -42,09% |
Thu nhập ròng | -1,65 T | 29,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,06 | 18,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,01 T | -16,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,44 T | -38,08% |
Tổng tài sản | 148,65 T | -5,78% |
Tổng nợ | 59,96 T | -13,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 T | 29,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,07 T | -40,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,74 Tr | -328,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 364,35 Tr | 119,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 T | 382,10% |
Dòng tiền tự do | 1,43 T | -69,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
424