Trang chủMOL • NSE
add
Meghmani Organics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,31 ₹
Mức chênh lệch một ngày
40,05 ₹ - 45,40 ₹
Phạm vi một năm
36,50 ₹ - 106,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,40 T INR
Số lượng trung bình
802,43 N
Tỷ số P/E
28,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,09 T | -10,51% |
Chi phí hoạt động | 1,97 T | -7,51% |
Thu nhập ròng | -35,28 Tr | 19,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,69 | 10,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 341,67 Tr | 1,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 178,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 412,99 Tr | 25,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,28 Tr | 19,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.234