Trang chủMOL • WSE
add
MOL
Giá đóng cửa hôm trước
44,10 zł
Mức chênh lệch một ngày
43,78 zł - 44,78 zł
Phạm vi một năm
27,72 zł - 48,48 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
9,78 T USD
Số lượng trung bình
95,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HUF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 NT | -10,32% |
Chi phí hoạt động | 530,39 T | 8,82% |
Thu nhập ròng | 12,83 T | 251,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | 267,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 120,30 | 277,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,72 T | 13,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HUF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,52 T | 16,88% |
Tổng tài sản | 8,19 NT | -3,31% |
Tổng nợ | 3,63 NT | -4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,56 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HUF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,83 T | 251,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,16 T | -28,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -387,93 T | -119,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,80 T | 296,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -111,05 T | -166,98% |
Dòng tiền tự do | 54,65 T | 76,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 1991
Trang web
Nhân viên
25.201