Trang chủMOLI • IDX
add
Madusari Murni Indah Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
250,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
244,00 Rp - 262,00 Rp
Phạm vi một năm
178,00 Rp - 412,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
681,01 T IDR
Số lượng trung bình
3,76 Tr
Tỷ số P/E
19,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 414,58 T | 27,97% |
Chi phí hoạt động | 91,84 T | 49,28% |
Thu nhập ròng | 30,64 T | 397,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,39 | 332,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,14 T | 1.178,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,80 T | 43,69% |
Tổng tài sản | 1,61 NT | -16,48% |
Tổng nợ | 172,03 T | -70,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,64 T | 397,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,24 T | 62,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,94 T | 968,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,12 T | -79,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,05 T | 3,13% |
Dòng tiền tự do | 77,05 T | -11,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
695