Trang chủMOMO • NASDAQ
add
Hello Group Inc
5,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,51%)+0,030
5,96 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,86 $
Mức chênh lệch một ngày
5,79 $ - 5,94 $
Phạm vi một năm
5,12 $ - 9,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
900,08 Tr USD
Số lượng trung bình
811,68 N
Tỷ số P/E
8,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,58 T | -2,30% |
Chi phí hoạt động | 657,21 Tr | -2,63% |
Thu nhập ròng | 237,34 Tr | 26,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,21 | 29,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,70 | 30,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 331,47 Tr | 32,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,56 T | 39,16% |
Tổng tài sản | 13,78 T | -25,04% |
Tổng nợ | 2,69 T | -61,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,34 Tr | 26,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 549,71 Tr | 29,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 898,71 Tr | 1,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -304,68 Tr | 28,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 T | 6,56% |
Dòng tiền tự do | 127,40 Tr | 148,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.390