Trang chủMOPAS • IST
add
Mopas Marketcilik Gida Sanayi ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
40,14 ₺
Mức chênh lệch một ngày
39,22 ₺ - 40,52 ₺
Phạm vi một năm
22,54 ₺ - 64,15 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
11,06 T TRY
Số lượng trung bình
6,40 Tr
Tỷ số P/E
45,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,19 T | 1,29% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | -6,34% |
Thu nhập ròng | 81,82 Tr | -65,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,58 | -65,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 748,59 Tr | 18,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | 113,74% |
Tổng tài sản | 9,06 T | 22,59% |
Tổng nợ | 4,21 T | -3,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 273,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,82 Tr | -65,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 215,02 Tr | -48,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,39 Tr | -169,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,28 Tr | 70,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,74 Tr | -106,65% |
Dòng tiền tự do | -4,03 Tr | 94,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
3.453