Trang chủMORI • BCBA
add
Morixe Hermanos Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
31,10 $
Mức chênh lệch một ngày
30,70 $ - 32,90 $
Phạm vi một năm
23,81 $ - 54,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,91 T ARS
Số lượng trung bình
2,05 Tr
Tỷ số P/E
72,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,46 T | 26,29% |
Chi phí hoạt động | 9,49 T | 35,55% |
Thu nhập ròng | -2,23 T | -437,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,25 | -367,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 T | -203,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,92 T | -19,91% |
Tổng tài sản | 137,76 T | 15,10% |
Tổng nợ | 70,02 T | 4,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 T | -437,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,45 T | -138,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 T | -386,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,06 T | 468,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,68 T | -117,03% |
Dòng tiền tự do | 3,60 T | -56,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web