Trang chủMOVE • SWX
add
Medacta Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
154,20 CHF
Mức chênh lệch một ngày
150,20 CHF - 154,00 CHF
Phạm vi một năm
104,60 CHF - 177,20 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
3,08 T CHF
Số lượng trung bình
17,10 N
Tỷ số P/E
34,86
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,84 Tr | 12,50% |
Chi phí hoạt động | 84,66 Tr | 10,06% |
Thu nhập ròng | 17,71 Tr | 1,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,43 | -9,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,43 Tr | 14,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,21 Tr | 5,14% |
Tổng tài sản | 917,64 Tr | 15,84% |
Tổng nợ | 461,07 Tr | 11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 456,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,71 Tr | 1,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,85 Tr | 22,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,26 Tr | -61,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,73 Tr | -66,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,50 N | -100,20% |
Dòng tiền tự do | -5,18 Tr | -210,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
2.036