Trang chủMOZN • SWX
add
Mobilezone Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
15,24 CHF
Mức chênh lệch một ngày
14,98 CHF - 15,44 CHF
Phạm vi một năm
9,00 CHF - 15,86 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
657,08 Tr CHF
Số lượng trung bình
184,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,92%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 238,02 Tr | -9,97% |
Chi phí hoạt động | 35,51 Tr | -6,93% |
Thu nhập ròng | -22,13 Tr | -2.058,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,30 | -2.284,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,50 Tr | 24,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,48 Tr | -27,14% |
Tổng tài sản | 153,97 Tr | -56,58% |
Tổng nợ | 59,63 Tr | -83,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,13 Tr | -2.058,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,99 Tr | -118,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,22 Tr | 2.477,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,50 Tr | -354,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,32 Tr | -187,26% |
Dòng tiền tự do | 7,76 Tr | 70,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
606