Trang chủMPC • TSE
add
Madison Pacific Properties Inc Class B
Giá đóng cửa hôm trước
4,90 $
Phạm vi một năm
4,15 $ - 5,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
278,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
531,00
Tỷ số P/E
11,14
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,55 Tr | -7,19% |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | -8,00% |
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | 23.830,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 94,51 | 25.643,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,95 Tr | -18,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,32 Tr | 24,06% |
Tổng tài sản | 850,60 Tr | 6,93% |
Tổng nợ | 418,66 Tr | 12,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 431,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,97 Tr | 23.830,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,55 Tr | 286,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -802,00 N | 94,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,11 Tr | -159,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 Tr | 121,34% |
Dòng tiền tự do | 4,49 Tr | 17,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12