Trang chủMPE • LON
add
M P Evans Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.500,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.472,41 GBX - 1.530,00 GBX
Phạm vi một năm
912,00 GBX - 1.550,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
790,02 Tr GBP
Số lượng trung bình
138,22 N
Tỷ số P/E
9,44
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,78 Tr | 1,30% |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | 78,88% |
Thu nhập ròng | 31,26 Tr | 8,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,63 | 6,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,37 Tr | 3,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,48 Tr | 10,42% |
Tổng tài sản | 667,94 Tr | 5,71% |
Tổng nợ | 60,28 Tr | -40,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 607,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,26 Tr | 8,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,42 Tr | -10,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,03 Tr | -210,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,57 Tr | -39,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 Tr | -108,37% |
Dòng tiền tự do | 24,11 Tr | 1,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
12.900