Trang chủMPK • ASX
add
Many Peaks Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,79 $ - 0,87 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 1,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
208,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 789,82 N | 240,76% |
Thu nhập ròng | -678,50 N | -273,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -777,58 N | -350,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,97 Tr | 120,35% |
Tổng tài sản | 31,36 Tr | 210,77% |
Tổng nợ | 647,44 N | -29,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -678,50 N | -273,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -313,94 N | -56,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,89 Tr | -729,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,45 Tr | 615,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 Tr | 866,82% |
Dòng tiền tự do | -4,86 Tr | -484,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web