Trang chủMPP • TLV
add
More Provident Funds and Pension Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.291,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.275,00 ILA - 1.359,00 ILA
Phạm vi một năm
609,90 ILA - 1.700,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T ILS
Số lượng trung bình
49,61 N
Tỷ số P/E
24,74
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,41 Tr | 31,13% |
Chi phí hoạt động | 56,93 Tr | 15,97% |
Thu nhập ròng | 17,41 Tr | 55,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | 18,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,87 Tr | 55,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,53 Tr | 3,72% |
Tổng tài sản | 771,90 Tr | 53,32% |
Tổng nợ | 524,90 Tr | 86,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,41 Tr | 55,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,10 Tr | 35,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,77 Tr | -602,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 146,84 Tr | 454,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,03 Tr | 48,36% |
Dòng tiền tự do | 7,58 Tr | -92,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
190