Trang chủMPTI • NYSEAMERICAN
add
M-Tron Industries Inc
69,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)+0,16
69,37 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:58:01 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
72,11 $
Mức chênh lệch một ngày
67,12 $ - 71,65 $
Phạm vi một năm
36,38 $ - 79,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
246,86 Tr USD
Số lượng trung bình
81,94 N
Tỷ số P/E
28,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,23 Tr | 11,15% |
Chi phí hoạt động | 2,79 Tr | -19,75% |
Thu nhập ròng | 3,42 Tr | 60,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,06 | 44,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,17 Tr | 47,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,95 Tr | 65,43% |
Tổng tài sản | 68,38 Tr | 87,04% |
Tổng nợ | 5,17 Tr | -2,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,42 Tr | 60,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,68 Tr | 47,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -346,00 N | 18,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 228,00 N | -91,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 Tr | -38,28% |
Dòng tiền tự do | -21,28 Tr | -3.762,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
249