Trang chủMQR • ASX
add
Marquee Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
732,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 421,36 N | 10,46% |
Thu nhập ròng | -347,88 N | 15,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -408,08 N | -11,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 Tr | 174,87% |
Tổng tài sản | 9,78 Tr | -29,84% |
Tổng nợ | 318,56 N | -20,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 817,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -347,88 N | 15,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -404,50 N | -7,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -384,55 N | 6,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 Tr | 13.342,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 402,82 N | 150,58% |
Dòng tiền tự do | -933,52 N | -11,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web