Trang chủMRBK • NASDAQ
add
Meridian Corp
19,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,09 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,10 $
Mức chênh lệch một ngày
18,80 $ - 19,24 $
Phạm vi một năm
11,16 $ - 21,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
226,70 Tr USD
Số lượng trung bình
83,54 N
Tỷ số P/E
10,09
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,96 Tr | 6,72% |
Chi phí hoạt động | 21,66 Tr | 1,15% |
Thu nhập ròng | 7,19 Tr | 28,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,21 | 20,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,61 | 24,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,11 Tr | 25,05% |
Tổng tài sản | 2,56 T | 7,38% |
Tổng nợ | 2,36 T | 6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 199,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,19 Tr | 28,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,18 Tr | -777,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,08 Tr | 6,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,05 Tr | 122,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,21 Tr | 13,80% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
327